Houzii
← Từ điển
Từ ghép

践约

Phồn thể: [踐約]
jiànyuē
Nghĩa tiếng Việtgiữ lời hứa; tôn trọng thỏa thuận
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ lời hứa
  2. 2 tôn trọng thỏa thuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập