踝Chữ đơn踝huáiNghĩa tiếng Việtmắt cá chân1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mắt cá chânTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.踝骨huáigǔxương mắt cá chân; mắt cá chân脚踝jiǎohuái[腳踝]mắt cá chân内踝nèihuái[內踝]mắt cá trong外踝wàihuáimắt cá ngoài足踝zúhuáimắt cá chânTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →