Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踝骨

huáigǔ
Nghĩa tiếng Việtxương mắt cá chân; mắt cá chân
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương mắt cá chân
  2. 2 mắt cá chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập