Từ ghép
踩点
Phồn thể: [踩點]Nghĩa tiếng Việtdo thám; theo dõi kỹ lưỡng; đến sát giờ; đến vừa kịp giờ; nhảy theo nhịp
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 do thám; theo dõi kỹ lưỡng
- 2 đến sát giờ; đến vừa kịp giờ
- 3 nhảy theo nhịp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.