Từ ghép
踩线
Phồn thể: [踩線]Nghĩa tiếng Việtkhảo sát cho công ty du lịch; trinh sát hành trình du lịch tiềm năng; (quần vợt) phạm lỗi chân
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khảo sát cho công ty du lịch
- 2 trinh sát hành trình du lịch tiềm năng
- 3 (quần vợt) phạm lỗi chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.