Chữ đơn
踮
Nghĩa tiếng Việtđứng nhón chân; phiên âm Đài Loan: [dian4]
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đứng nhón chân
- 2 phiên âm Đài Loan: [dian4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.