Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踮脚尖

Phồn thể: [踮腳尖]
diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎojiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđứng bằng đầu ngón chân
  • 3 chữ
  • 32 nét