Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

踯

Phồn thể: [躑]
zhí
Nghĩa tiếng Việtdo dự; dừng lại
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 do dự
  2. 2 dừng lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập