Chữ đơn
踵
Nghĩa
- 1 đến
- 2 theo gót
- 3 gót chân
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 接踵theo sát gót ai đó
- 旋踵(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
- 祸不旋踵[禍不旋踵]hoạ chẳng ở xa (thành ngữ)
- 接踵而来[接踵而來]đến liên tiếp
- 摩顶放踵[摩頂放踵]mài mò vì lợi ích của người khác; kiệt sức vì lợi ích chung
- 摩肩接踵nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót; đám đông chen chúc
- 延颈企踵[延頸企踵]đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó