踽Chữ đơn踽jǔNghĩa tiếng Việtgù lưng; đi một mình1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gù lưng2 đi một mìnhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.踽踽独行jǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔdúxíng[踽踽獨行]đi một mình (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →