Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踽踽独行

Phồn thể: [踽踽獨行]
jǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔdúxíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđi một mình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 47 nét