Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹀足

diézú
Nghĩa tiếng Việtdậm chân (văn trang trọng)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 dậm chân (văn trang trọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập