Từ ghép
蹇滞
Phồn thể: [蹇滯]Nghĩa
- 1 lúng túng
- 2 điềm xấu
- 3 không thuận lợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.