Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹇滞

Phồn thể: [蹇滯]
jiǎnzhì
Nghĩa tiếng Việtlúng túng; điềm xấu; không thuận lợi
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúng túng
  2. 2 điềm xấu
  3. 3 không thuận lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập