Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹈常袭故

Phồn thể: [蹈常襲故]
dǎochángxígù
Nghĩa tiếng Việttheo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa