Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹉跎

cuōtuó
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai; (thời gian) trôi qua
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trôi qua
  2. 2 (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai
  3. 3 (thời gian) trôi qua
  4. 4 lãng phí (thời gian, cơ hội); lần lữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập