Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年已蹉跎

niányǐcuōtuó
Nghĩa tiếng Việtnăm tháng đã trôi qua; quá già
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 năm tháng đã trôi qua; quá già

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập