Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹑足

Phồn thể: [躡足]
nièzú
Nghĩa tiếng Việtđi nhón gót; đạp lên chân ai đó; tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi nhón gót
  2. 2 đạp lên chân ai đó
  3. 3 tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
  4. 4 kết giao với (một nhóm người nhất định)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập