Từ ghép
蹦跶
Phồn thể: [蹦躂]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi; (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)
- 2 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi
- 2 (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.