Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蹩

bié
Nghĩa tiếng Việtkhập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khập khiễng
  2. 2 bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay)
  3. 3 di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm
  4. 4 chạy vội

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập