Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹿蹦

Phồn thể: [躥蹦]
cuānbèng
Nghĩa tiếng Việtnhảy lên; bật lên
  • 2 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 nhảy lên; bật lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập