身心科Từ ghép身心科shēnxīnkēNghĩa tiếng Việttâm thần học3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tâm thần họcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →