Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轘裂

huànliè
Nghĩa tiếng Việtxem 车裂 (chēliè)
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 车裂 (chēliè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập