Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车奴

Phồn thể: [車奴]
chēnú
Nghĩa tiếng Việtnô lệ xe hơi, người bị ép hy sinh chất lượng cuộc sống để mua hoặc duy trì một chiếc xe
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nô lệ xe hơi, người bị ép hy sinh chất lượng cuộc sống để mua hoặc duy trì một chiếc xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập