Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车箱

Phồn thể: [車箱]
chēxiāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 车厢 (chēxiāng)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 车厢 (chēxiāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập