Từ ghép
车臣
Phồn thể: [車臣]Nghĩa tiếng ViệtChechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga
- 2 Người Chechnya
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.