Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车铃

Phồn thể: [車鈴]
chēlíng
Nghĩa tiếng Việtchuông xe đạp
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 chuông xe đạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập