Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

轫

Phồn thể: [軔]
rèn
Nghĩa tiếng Việtphanh
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 phanh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập