Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软柿子

Phồn thể: [軟柿子]
ruǎnshìzi
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) người dễ bị bắt nạt
  2. 2 dễ dãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập