Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软肋

Phồn thể: [軟肋]
ruǎnlèi
Nghĩa tiếng Việtsụn xương sườn; (bóng) điểm yếu; điểm dễ bị tổn thương
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụn xương sườn
  2. 2 (bóng) điểm yếu
  3. 3 điểm dễ bị tổn thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập