Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

轱

Phồn thể: [軲]
gū
Nghĩa tiếng Việtbánh xe; lăn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xe
  2. 2 lăn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập