Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轶闻

Phồn thể: [軼聞]
yìwén
Nghĩa tiếng Việtgiai thoại; câu chuyện không chính thống
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai thoại
  2. 2 câu chuyện không chính thống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập