Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻柔

Phồn thể: [輕柔]
qīngróu
Nghĩa tiếng Việtmềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập