Từ ghép
轻盈
Phồn thể: [輕盈]Nghĩa
- 1 duyên dáng
- 2 mảnh mai
- 3 nhẹ nhàng và duyên dáng
- 4 vui vẻ
- 5 thư thái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.