Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻盈

Phồn thể: [輕盈]
qīngyíng
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng; mảnh mai; nhẹ nhàng và duyên dáng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duyên dáng
  2. 2 mảnh mai
  3. 3 nhẹ nhàng và duyên dáng
  4. 4 vui vẻ
  5. 5 thư thái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập