Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

轼

Phồn thể: [軾]
shì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tay vịn phía trước xe ngựa hoặc chiến xa; cúi đầu dựa vào tay vịn này như một cử chỉ tôn kính
  • 1 chữ
  • 10 nét