Từ ghép
金富轼
Phồn thể: [金富軾]Nghĩa tiếng ViệtKim Busik (1075-1151), sử gia triều đại Cao Ly của Hàn Quốc 高丽 (Gāolí), người biên soạn Tam quốc sử ký 三国史记 (Sānguóshǐjì)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 Kim Busik (1075-1151), sử gia triều đại Cao Ly của Hàn Quốc 高丽 (Gāolí), người biên soạn Tam quốc sử ký 三国史记 (Sānguóshǐjì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.