Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辁

Phồn thể: [輇]
quán
Nghĩa tiếng Việthạn chế (về tài năng hoặc khả năng); (cổ) bánh xe đặc (không có nan)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạn chế (về tài năng hoặc khả năng)
  2. 2 (cổ) bánh xe đặc (không có nan)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập