辁Chữ đơn辁Phồn thể: [輇]quánNghĩa tiếng Việthạn chế (về tài năng hoặc khả năng); (cổ) bánh xe đặc (không có nan)1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtNghĩa1 hạn chế (về tài năng hoặc khả năng)2 (cổ) bánh xe đặc (không có nan)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →