Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
quán

辁

Nghĩahạn chế (về tài năng hoặc khả năng); (cổ) bánh xe đặc (không có nan)
Bộ thủ车
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quánhạn chế (về tài năng hoặc khả năng); (cổ) bánh xe đặc (không có nan)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 全

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.