Houzii
← Từ điển
Từ ghép

较场

Phồn thể: [較場]
jiàochǎng
Nghĩa tiếng Việtbãi tập quân sự; giống như 校场 (jiàochǎng)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bãi tập quân sự
  2. 2 giống như 校场 (jiàochǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập