Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

较差

Phồn thể: [較差]
jiàochà
Nghĩa tiếng Việtbình thường; khá kém; không đặc biệt tốt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình thường
  2. 2 khá kém
  3. 3 không đặc biệt tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

较差

Phồn thể: [較差]
jiàochā
Nghĩa tiếng Việtbiên độ (sự khác biệt giữa giá trị thấp nhất và cao nhất)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 biên độ (sự khác biệt giữa giá trị thấp nhất và cao nhất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập