Houzii
← Từ điển
Từ ghép

较比

Phồn thể: [較比]
jiàobǐ
Nghĩa tiếng Việttương đối (thông tục); khá; khá là
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tương đối (thông tục)
  2. 2 khá
  3. 3 khá là
  4. 4 tương đối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập