Từ ghép
较比
Phồn thể: [較比]Nghĩa
- 1 tương đối (thông tục)
- 2 khá
- 3 khá là
- 4 tương đối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.