Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅大

Phồn thể: [輔大]
Fǔ Dà
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 辅仁大学 (FǔrénDàxué)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 辅仁大学 (FǔrénDàxué)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập