Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅币

Phồn thể: [輔幣]
fǔbì
Nghĩa tiếng Việttiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia); xu (dùng thay tiền trong máy đánh bạc, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia)
  2. 2 xu (dùng thay tiền trong máy đánh bạc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập