Từ ghép
辅弼
Phồn thể: [輔弼]Nghĩa tiếng Việthỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướng
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
- 2 thủ tướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.