Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì

弼

Nghĩahỗ trợ
Bộ thủ弓
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìhỗ trợ

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – giữa – phải · 弓 + 百 + 弓

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.