Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅料

Phồn thể: [輔料]
fǔliào
Nghĩa tiếng Việtnguyên liệu phụ; vật liệu bổ sung
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyên liệu phụ
  2. 2 vật liệu bổ sung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập