Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅系

Phồn thể: [輔系]
fǔxì
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập