Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辅警

Phồn thể: [輔警]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcảnh sát hỗ trợ
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh sát hỗ trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập