Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辇

Phồn thể: [輦]
niǎn
Nghĩa tiếng Việt(cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xe
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa