Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辇运

Phồn thể: [輦運]
niǎnyùn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) vận chuyển; chuyên chở
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) vận chuyển
  2. 2 chuyên chở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập