Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辒车

Phồn thể: [轀車]
wēnchē
Nghĩa tiếng Việtxe tang
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xe tang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập